| MODEL: 400 | ||||||||||
| Heating plate max/ Dải Nhiệt độ | 0 – 300°C | |||||||||
| Teamperrature Deviation / Sai số nhiệt độ | ± 5° C | |||||||||
| Operation Temperature/ Nhiệt độ làm việc | 220° C | |||||||||
| Pressure Adjustable Range/ Áp suất điều chỉnh | 0- 8.0 Mpa | |||||||||
| Applicable Material/Đối tượng vật liệu | PE PPR PB PVDF | |||||||||
| Pipe Size/ Kích thước đường ống | 280 – 315 – 355 – 400 | |||||||||
| Input Voltage/Điện áp | 380V | |||||||||
| Milling tool Power/ Công suất máy bào | 1.1 KW | |||||||||
| Heating plate Power/ Công suất tấm ra nhiệt | 6.5KW | |||||||||
| Hydraulic Station Power/ Công suất mô tơ thủy lực | 1.5 KW | |||||||||
| GW /Trọng lượng | 550 KGS | |||||||||
-------------------------------------------
Mời liên hệ để có giá tốt nhất:
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN FOR GREEN LIFE
- Địa chỉ: Số 397, Phường Tân Lập, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên
- Điện thoại: 0389 515 444
- Email: forgreenlife.vn@gmail.com




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.